
Duy Hân
Ngày 30 tháng 4 là một ngày đau thương không thể quên trong lòng hàng triệu người Việt Nam. Với một số người, đó là ngày chiến tranh kết thúc. Nhưng với những người phải rời bỏ quê hương, đó là “Ngày Quốc Hận” – ngày mất nước, mất nhà, mất cả một phần đời. Nỗi buồn ấy không chỉ là ký ức của quá khứ, mà còn là vết hằn theo suốt hành trình lưu vong, từ những con thuyền mong manh trên biển cả đến những bước chân chập chững nơi xứ người.
Sau biến cố 1975, hàng trăm ngàn người đã chọn con đường vượt biên để trốn nạn cộng sản. Đó là quyết định giữa sống và chết, giữa tự do và giam hãm. Những chiếc thuyền nhỏ bé đã phải chở theo hy vọng lớn lao, rồi lênh đênh giữa đại dương mênh mông, đối mặt với bão tố, hải tặc, đói khát và tuyệt vọng. Nhiều người đã không bao giờ đến được bến bờ tự do. Họ nằm lại nơi biển sâu không mộ phần, không tên tuổi, chỉ còn lại trong ký ức của người thân và trong lịch sử đau thương của dân tộc. Năm ngoái đúng dịp cuối tháng 4, 2025, kỷ niệm 50 năm mất miền Nam Việt Nam, tôi đã có cơ hội đi thăm các trại tị nạn, các ngôi mộ tập thể của thuyền nhân tại Mã Lai, Nam Dương, thật xúc động vô cùng.

Tội ác cộng sản thì kể không hết qua lịch sử thế giới nói chung, riêng tại quê nhà thì những sự kiện như cải cách ruộng đất, thảm sát tập thể tại Huế năm 1968 trong biến cố Tết Mậu Thân, các chiến dịch xóa bỏ văn hóa như việc đốt sách, chiếm tài sản qua việc đánh tư sản mại bản và chính sách đổi tiền sau 1975 đã để lại bao đau thương, tai hại.
Sau 1975, nhiều gia đình ở miền Nam phải đối diện với những thay đổi đột ngột, các quân cán chính, người trí thức bị lừa vào các trại tù “học tập cải tạo”, các ngôi nhà bị tịch thu làm tài sản “nhà nước”. Những biến cố này khi được nhìn lại, không chỉ là những con số hay sự kiện, mà là những câu chuyện thật của con người, của những gia đình phải ly tán, những cuộc đời bị đảo lộn.
Việc nhắc lại những sự kiện này là để hiểu rõ thêm về lịch sử, và để thế hệ sau nhận thức được giá trị của tự do, nhân phẩm và công lý. Một cộng đồng trưởng thành là cộng đồng biết đối diện với quá khứ, kể cả những phần khó khăn nhất, với tinh thần trách nhiệm và sự tôn trọng sự thật.
Những ai may mắn sống sót đặt chân đến các trại tị nạn đã phải bắt đầu lại từ con số không. Không ngôn ngữ, không tài sản, không tương lai rõ ràng. Nhưng trong tận cùng khó khăn ấy, ý chí sinh tồn và khát vọng tự do đã giúp họ đứng vững. Từng bước một, họ học ngôn ngữ mới, tìm việc làm, nuôi dạy con cái và hòa nhập vào xã hội mới. Đó là một hành trình dài đầy nước mắt, nhưng cũng chan chứa nghị lực và niềm tin. Ngay cả bây giờ sau hơn 50 năm, khi có người ca tụng Việt Nam bây giờ đã đổi mới, giàu mạnh lắm, nhưng không hiểu tại sao hằng trăm ngàn người vẫn tiếp tục bỏ phiếu bằng chân, trốn khỏi thiên đường cộng sản để rồi phải chết ngạt như 39 “thùng nhân” tại Anh và nhiều trường hợp khác, cũng như biết bao người phải đi “xuất khẩu lao động”, làm cô dâu Đài Loan, Đại Hàn, đi du học rồi ở lại luôn….
Ngày 30 tháng 4 vì thế không chỉ là ngày để tưởng niệm mất mát, mà còn là ngày để nhắc nhở về giá trị của tự do, biến đau thương thành động lực để xây dựng cộng đồng vững mạnh nơi đất khách. Tại nhiều quốc gia, cộng đồng người Việt hải ngoại đã hình thành và phát triển mạnh mẽ. Từ những khu phố nhỏ ban đầu, họ đã tạo dựng nên những trung tâm sinh hoạt văn hóa, tôn giáo và xã hội. Những ngôi chùa, nhà thờ, trường học Việt ngữ, các hội đoàn… không chỉ là nơi gặp gỡ, mà còn là nơi giữ gìn bản sắc dân tộc. Tiếng Việt, văn hóa Việt, truyền thống Việt được truyền lại cho thế hệ sau, dù các em sinh ra và lớn lên ở nước ngoài.

Bên cạnh đó, người Việt hải ngoại cũng đóng góp tích cực vào xã hội mới. Nhiều người đã thành công trong kinh doanh, nhà hàng, khoa học, giáo dục và chính trị. Họ không chỉ xây dựng cuộc sống cho gia đình mình, mà còn góp phần làm giàu cho đất nước đã cưu mang họ. Điều này thể hiện tinh thần vượt khó và khả năng thích nghi mạnh mẽ của người Việt.
Dù cuộc sống đã ổn định, ký ức về quê hương và ngày mất nước vẫn không phai nhạt. Mỗi năm khi tháng Tư về, cộng đồng người Việt hải ngoại lại tổ chức các buổi tưởng niệm. Những lá cờ Vàng – lá cờ Di Sản – những bài hát, những câu chuyện kể lại… tất cả như nhắc nhở rằng quá khứ ấy không được quên.
Thế hệ trẻ lớn lên ở hải ngoại có thể không trải qua chiến tranh hay vượt biên, nhưng các em vẫn được nghe kể về hành trình của cha mẹ ông bà. Những câu chuyện đó giúp các em hiểu hơn về nguồn gốc của mình, về lý do vì sao gia đình phải rời bỏ quê hương, và vì sao tự do lại quý đến vậy. Chính sự hiểu biết này sẽ giúp các em tiếp tục gìn giữ và phát triển cộng đồng trong tương lai.
Dù mang trong lòng nỗi buồn mất nước phải sống lưu vong, người Việt hải ngoại đã chứng minh rằng họ không gục ngã. Họ đứng lên làm lại cuộc đời, và xây dựng một cộng đồng đoàn kết, giàu bản sắc. Nỗi buồn vẫn còn đó, nhưng không phải là điểm kết thúc. Ngược lại, nó trở thành nền tảng cho ý chí vươn lên và khát vọng giữ gìn những giá trị tốt đẹp của dân tộc.
Đó chính là ý nghĩa sâu sắc nhất của Ngày Quốc Hận 30 tháng 4: không chỉ là nhớ về những gì đã mất, mà còn là trân trọng những gì đã xây dựng được, và tiếp tục gìn giữ ngọn lửa tự do cho các thế hệ mai sau.




